I. GIỚI THIỆU CHUNG
Đại học Tài Chính Kinh tế và Luật Trung Nam tọa lạc tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc. Đây là trường đại học trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, đồng thời là trường được xây dựng trong Dự án 211, Nền tảng đổi mới các ngành học ưu thế của Dự án 985 và Sáng kiến “Đại học và Ngành học đẳng cấp thế giới” (Double First-Class). Trường được đồng xây dựng và quản lý bởi Bộ Giáo dục, Bộ Tài chính và Chính quyền tỉnh Hồ Bắc, là một trong những cơ sở đào tạo hàng đầu của Trung Quốc trong các lĩnh vực kinh tế, luật và quản lý.

Với hơn 70 năm phát triển, trường sở hữu hệ thống đào tạo hiện đại, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm cùng mạng lưới hợp tác với nhiều trường đại học và tổ chức quốc tế. ZUEL chú trọng kết hợp giữa đào tạo, nghiên cứu khoa học và thực tiễn, tạo môi trường học tập năng động cho sinh viên trong nước và quốc tế. Nhờ chất lượng đào tạo cao và uy tín học thuật, trường là một trong những điểm đến hàng đầu dành cho sinh viên mong muốn theo học các ngành kinh tế, luật và quản lý tại Trung Quốc.
Hãy cùng VIED tìm hiểu thêm về ngôi trường này nhé!
II. THÔNG TIN CƠ BẢN
- Tên tiếng Trung: 中南财经政法大学
- Tên tiếng Anh: Zhongnan University of Economics and Law
- Tên tiếng Việt: Đại học Tài chính Kinh tế Luật Trung Nam
- Tên gọi tắt: Trung Nam Đại
- Tên viết tắt: ZUEL
- Năm thành lập: 1948
- Mã trường: 10520
- Thuộc dự án: công trình 985; công trình 211
- Địa chỉ:
- Cơ sở Thủ Nghĩa: Số 114, đường Vũ Lạc, quận Vũ Xương, thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc.
- Cơ sở Nam Hồ: Số 182, đại lộ Nam Hồ, Khu Phát triển Công nghệ cao Đông Hồ, thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc.
- Số cán bộ nhân viên: 2.500 người
- Số sinh viên theo học: 20.000 người
- Cơ cấu: 22 học viện/ 66 ngành
- Website: http://www.zuel.edu.cn/
III. VỊ TRÍ ĐỊA LÍ VÀ KHÍ HẬU



Khuôn viên Thủ Nghĩa có hai nhà ăn:
Nhà ăn Hoàng Hạc Viên (là nhà ăn số 1) Vị trí: Gần tòa nhà ký túc xá sinh viên số 41
Nhà ăn Hương Đào Viên (là Nhà ăn số 2) Vị trí: Gần thư viện




| Nhóm ngành | Chuyên ngành tiêu biểu |
|---|---|
| Luật | Luật, Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Thương mại, Luật Quốc tế, Luật Sở hữu trí tuệ |
| Kinh tế | Kinh tế học, Kinh tế quốc tế và Thương mại, Kinh tế số, Thống kê kinh tế |
| Tài chính | Tài chính, Tài chính quốc tế, Kỹ thuật tài chính, Đầu tư |
| Kế toán | Kế toán, Kiểm toán, Quản lý tài chính |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản lý nhân lực, Thương mại điện tử |
| Quản lý công | Hành chính công, Quản lý hành chính, Quản lý đất đai |
| Ngoại ngữ và Truyền thông | Tiếng Anh, Báo chí, Truyền thông |
| Công nghệ thông tin | Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo, Quản lý thông tin |
| Hệ đào tạo | Thời gian học | Học phí (Nhân dân tệ – RMB) |
|---|---|---|
| Cử nhân | 4 năm | 16.000 RMB |
| Cử nhân (Dạy bằng tiếng Anh) | 4 năm | 20.000 RMB |
| Thạc sĩ | 3 năm | 20.000 RMB |
| Thạc sĩ (Hệ lên lớp) | 2 năm | 28.000 RMB |
| Thạc sĩ (Dạy bằng tiếng Anh) | 2 năm | 30.000 RMB |
| Tiến sĩ | 3 năm | 24.000 RMB |
| Tiến sĩ (Dạy bằng tiếng Anh) | 3 năm | 34.000 RMB |
| Bồi dưỡng phổ thông | Trong vòng 2 năm | 16.000 RMB |
| Bồi dưỡng cao cấp | Trong vòng 1 năm | 20.000 RMB |
| Khóa tiếng Trung | 1 năm | 16.000 RMB |
Chi phí chỗ ở (Ký túc xá):
-
Phòng đôi: 25 RMB (Nhân dân tệ)/giường/ngày
-
Phòng đơn: 45 RMB/phòng/ngày
Phí bảo hiểm y tế: 800 RMB/năm/người (áp dụng cho người dưới 45 tuổi)
Lệ phí nộp hồ sơ (Phí xét tuyển): 500 RMB (Miễn lệ phí nộp hồ sơ đối với Sinh viên trao đổi)
| Hạng mục \ Tài liệu | Chương trình Tiếng Trung | Chương trình Cử nhân | Chương trình Thạc sĩ / Bồi dưỡng phổ thông | Chương trình Tiến sĩ / Bồi dưỡng cao cấp |
|---|---|---|---|---|
| Đơn đăng ký (Application Form) | √ | √ | √ | √ |
| Ảnh thẻ đăng ký (Registration photo) | √ | √ | √ | √ |
| Bản sao Hộ chiếu (Copy of Passport) | √ | √ | √ | √ |
| Bằng cấp học thuật (Academic Certificate) | √ | √ | √ | √ |
| Bảng điểm CSCA (CSCA Transcript) | √ | |||
| Bảng điểm (Transcript) | √ | √ | √ | |
| Mẫu Giấy khám sức khỏe (Physical Examination Form) | √ | √ | √ | √ |
| Chứng chỉ ngôn ngữ (Language Certificate) | √ | √ | √ | |
| Thư giới thiệu (Recommendation Letter) | √ | √ | ||
| Kế hoạch học tập (Study Plan) | √ | √ | √ | |
| Lý lịch tư pháp (Non-criminal Record Report) | √ | √ | √ | √ |
| Video tự giới thiệu (Self-introduction video) | √ | √ | √ | √ |
VII. HỌC BỔNG
| Học bổng | Đối tượng | Quyền lợi chính |
|---|---|---|
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Miễn học phí, miễn ký túc xá, bảo hiểm y tế, trợ cấp sinh hoạt hằng tháng |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Hồ Bắc | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ | Hỗ trợ từ 10.000–20.000 RMB/năm |
| Học bổng Con đường Tơ lụa (Silk Road Scholarship) | Sinh viên các nước tham gia sáng kiến Vành đai và Con đường | Hỗ trợ toàn phần hoặc một phần học phí và các chi phí học tập |
| Học bổng Hiệu trưởng ZUEL | Sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc | Hỗ trợ học phí hoặc học phí kèm trợ cấp sinh hoạt |

