I.GIỚI THIỆU CHUNG
Đại học Khoa học và Công nghệ Chiết Giang là trường đại học công lập hệ chính quy trực thuộc tỉnh Chiết Giang, định hướng đào tạo ứng dụng ở bậc đại học.

Trường được lựa chọn là một trong những trường thí điểm đầu tiên của Bộ Giáo dục Trung Quốc trong “Chương trình đào tạo kỹ sư xuất sắc”, đồng thời được đưa vào danh sách các trường triển khai “Dự án nghiên cứu và thực tiễn về Công khoa mới” của Bộ Giáo dục. Bên cạnh đó, trường còn là đơn vị xây dựng trường đại học mang đặc trưng quốc tế của tỉnh Chiết Giang.
Tiền thân của trường là Trường Cao đẳng Công nghiệp Hàng Châu trực thuộc Đại học Chiết Giang, được Đại học Chiết Giang và chính quyền thành phố Hàng Châu thành lập vào năm 1980. Trong quá trình phát triển, trường lần lượt đổi tên thành Trường Cao đẳng Công nghiệp Hàng Châu, Trường Cao đẳng Hàng Châu trực thuộc Đại học Chiết Giang, Trường Cao đẳng Hàng Châu và Học viện Kỹ thuật Công trình Ứng dụng Hàng Châu.
Năm 2001, trường chính thức đổi tên thành Học viện Khoa học và Công nghệ Chiết Giang. Đến năm 2022, trường được phê duyệt là đơn vị xây dựng được cấp quyền đào tạo và cấp bằng tiến sĩ của tỉnh Chiết Giang. Năm 2023, trường chính thức đổi tên thành Đại học Khoa học và Công nghệ Chiết Giang.
Hãy cùng VIED tìm hiểu thêm về ngôi trường này nhé!
II. THÔNG TIN CƠ BẢN
- Tên tiếng Trung: 浙江科技大学
- Tên tiếng Anh: Zhejiang University of Science and Technology
- Tên tiếng Việt: Đại học Khoa học và Công nghệ Chiết Giang
- Tên viết tắt: ZUST
- Năm thành lập: 1980
- Mã trường: 11057
- Thuộc dự án: Trường đại học công lập trực thuộc tỉnh, Được lựa chọn tham gia Chương trình đào tạo kỹ sư xuất sắc (2010), Được lựa chọn tham gia Chương trình đào tạo kỹ sư xuất sắc phiên bản 2.0 (2018).
- Địa chỉ:
-
- Cơ sở Tiểu Hòa Sơn (Hàng Châu): Số 318 đường Lưu Hòa, quận Tây Hồ, thành phố Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc.
- Cơ sở An Cát (Hồ Châu): Số 1 đường Trung Đức, phường Hiếu Nguyên, huyện An Cát, thành phố Hồ Châu, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc.
-
- Số cán bộ nhân viên: 1730 người
- Số sinh viên theo học: có hơn 22.000 người
Trong đó: có hơn 20.000 sinh viên hệ chính quy (bao gồm sinh viên đại học và sau đại học), 1.600 sinh viên quốc tế - Cơ cấu: Có 19 đơn vị đào tạo/ 56 ngành
- Website: https://www.zust.edu.cn/index.htm
III. VỊ TRÍ ĐỊA LÍ VÀ KHÍ HẬU
1. Vị trí địa lí
Đại học Khoa học và Công nghệ Chiết Giang (ZUST) có 2 cơ sở:
- Cơ sở Tiểu Hòa Sơn: nằm tại quận Tây Hồ, thành phố Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang. Khuôn viên nằm dưới chân núi Tiểu Hòa, gần Khu thắng cảnh Tây Hồ và Khu bảo tồn đầm lầy Tây Khê, có môi trường xanh, yên tĩnh và thuận lợi cho học tập. Từ trường đến Tây Hồ khoảng 30 phút và đến trụ sở Alibaba khoảng 20 phút.
- Cơ sở An Cát: nằm tại huyện An Cát, thành phố Hồ Châu, tỉnh Chiết Giang. Đây là khu vực nổi tiếng với rừng tre, môi trường sinh thái trong lành và từng được Liên Hợp Quốc trao Giải thưởng Danh dự về Môi trường sống.
2. Khí Hậu
Hàng Châu và An Cát đều thuộc vùng khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, có bốn mùa rõ rệt:
- Mùa xuân (tháng 3-5): thời tiết ấm áp, độ ẩm cao, cây cối xanh tươi.
- Mùa hè (tháng 6-8): nóng và ẩm, nhiệt độ trung bình khoảng 28-35°C, có mưa nhiều và đôi khi chịu ảnh hưởng của bão.
- Mùa thu (tháng 9-11): mát mẻ, khô ráo, thời tiết dễ chịu, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
- Mùa đông (tháng 12-2): lạnh nhưng không quá khắc nghiệt, nhiệt độ trung bình khoảng 2-8°C, thỉnh thoảng có tuyết nhẹ. Hàng Châu được xếp vào vùng “mùa hè nóng, mùa đông lạnh” của Trung Quốc.
IV. CƠ SỞ VẬT CHẤT
1. Thư viện
Thư viện Đại học Khoa học và Công nghệ Chiết Giang được thành lập cùng với sự ra đời của trường vào năm 1980. Hiện nay, thư viện gồm Thư viện Trung tâm Tiểu Hòa Sơn và Thư viện cơ sở An Cát. Trong đó, Thư viện Trung tâm Tiểu Hòa Sơn chính thức đưa vào sử dụng năm 2007, còn Thư viện cơ sở An Cát được hoàn thành và đưa vào hoạt động năm 2014.
Hiện nay, tổng diện tích xây dựng của hệ thống thư viện là 29.900 m², trong đó:
- Thư viện Trung tâm Tiểu Hòa Sơn: 22.600 m².
- Thư viện cơ sở An Cát: 7.300 m².
Thư viện Trung tâm có 2.540 chỗ ngồi đọc, còn Thư viện cơ sở An Cát có 809 chỗ ngồi đọc, đáp ứng tốt nhu cầu học tập, nghiên cứu và tra cứu tài liệu của sinh viên và giảng viên.

2. Ký túc xá
Ký túc xá của Đại học Khoa học và Công nghệ Chiết Giang được trang bị đầy đủ tiện nghi, chủ yếu gồm phòng 4 người với giường tầng kết hợp bàn học, điều hòa, kết nối Internet, tủ quần áo và khu vệ sinh riêng. Ký túc xá có hệ thống an ninh, phòng giặt, khu sinh hoạt chung và các tiện ích phục vụ học tập, tạo môi trường sinh hoạt an toàn, sạch sẽ và thuận tiện cho sinh viên.

3. Nhà ăn
Bộ phận Dịch vụ Ăn uống của Đại học Khoa học và Công nghệ Chiết Giang chịu trách nhiệm đảm bảo dịch vụ ăn uống cho toàn thể giảng viên, nhân viên và sinh viên. Đơn vị cung cấp các bữa ăn hằng ngày cùng nhiều món ăn đặc sắc. Hiện nay, Trung tâm Dịch vụ Ăn uống có 7 bộ phận và quản lý 2 nhà ăn trong khuôn viên trường, gồm Nhà ăn Tây Hòa (西和食堂) và Nhà ăn Đông Hòa (东和食堂).
Với phương châm “Quản lý tinh gọn, theo đuổi sự xuất sắc”, Bộ phận Dịch vụ Ăn uống đã đạt chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và chứng nhận Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000 vào tháng 4 năm 2014. Những năm gần đây, đơn vị thường xuyên tham gia các cuộc thi và hoạt động đánh giá do các hiệp hội dịch vụ ăn uống tổ chức, đạt nhiều thành tích như:
- Năm 2017: Được Hiệp hội Hậu cần Giáo dục tỉnh Chiết Giang trao danh hiệu “Tập thể tiên tiến” và “Cá nhân tiên tiến”.
- Năm 2018: Đạt Giải Ba tại Cuộc thi Kỹ thuật Nấu ăn các trường đại học tỉnh Chiết Giang.
- Năm 2019: Đạt Giải Nhì toàn đoàn, 1 Giải Ba cá nhân và 2 Giải Khuyến khích cá nhân tại Cuộc thi Kỹ năng Nấu ăn của các trường đại học hệ cử nhân tỉnh Chiết Giang.
Thời gian phục vụ:
- Nhà ăn Tây Hòa: 06:30–09:40, 10:30–13:00, 16:30–18:45.
- Nhà ăn Đông Hòa: 06:30–09:40, 10:30–13:00, 16:30–18:45.
4. Khu thể thao
Trường sở hữu khu liên hợp thể thao hiện đại với đầy đủ các hạng mục như sân vận động, sân bóng đá, sân bóng rổ, sân bóng chuyền, sân tennis, sân cầu lông, phòng tập thể hình và nhà thi đấu đa năng. Bên cạnh đó, trường còn có đường chạy điền kinh tiêu chuẩn và nhiều không gian luyện tập ngoài trời, tạo điều kiện thuận lợi để sinh viên tham gia các hoạt động thể chất, thi đấu và rèn luyện sức khỏe. Đây cũng là nơi thường xuyên diễn ra các giải thể thao, hoạt động ngoại khóa và sự kiện của trường.

V. CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO VÀ HỌC PHÍ
1. Chuyên ngành đào tạo
| Học viện / Khoa | Ngành đào tạo bậc đại học |
|---|---|
| Học viện Cơ khí và Kỹ thuật Năng lượng | Thiết kế và Chế tạo Máy; Kỹ thuật Chế tạo Thông minh; Kỹ thuật Ô tô; Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng và Môi trường |
| Học viện Tự động hóa và Kỹ thuật Điện | Tự động hóa; Kỹ thuật Điện và Tự động hóa; Kỹ thuật Robot; Kỹ thuật Điện công trình và Tòa nhà thông minh; Công nghệ Đo lường và Thiết bị |
| Học viện Thông tin và Kỹ thuật Điện tử | Khoa học Máy tính và Công nghệ; Kỹ thuật Thông tin Điện tử; Kỹ thuật Truyền thông; Công nghệ Truyền thông Đa phương tiện số; Kỹ thuật Phần mềm; Kỹ thuật Internet Vạn vật (IoT); Trí tuệ nhân tạo |
| Học viện Xây dựng và Kiến trúc | Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ thuật Cấp thoát nước; Kiến trúc; Quy hoạch Đô thị; Quản lý Chi phí Xây dựng |
| Học viện Kỹ thuật Sinh học và Hóa học | Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ; Khoa học và Công nghệ Thực phẩm; Công nghệ Sinh học; Kỹ thuật Dược; Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu |
| Học viện Môi trường và Tài nguyên | Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ; Kỹ thuật Môi trường |
| Học viện Thiết kế Nghệ thuật và Thời trang | Thiết kế Thời trang; Thiết kế Truyền thông Thị giác; Thiết kế Môi trường; Thiết kế Công nghiệp; Thiết kế Sản phẩm; Thiết kế và Kỹ thuật May mặc; Hoạt hình; Nhiếp ảnh; Biểu diễn Nghệ thuật |
| Học viện Kinh tế và Quản lý | Kinh tế và Thương mại Quốc tế; Kinh tế học; Kỹ thuật Tài chính; Quản trị Tài chính; Marketing; Kinh doanh Quốc tế; Quản lý Logistics; Kỹ thuật Công nghiệp; Hệ thống Thông tin Quản lý |
| Học viện Khoa học | Toán Thông tin và Tính toán; Vật lý Ứng dụng; Khoa học Dữ liệu và Dữ liệu lớn |
| Học viện Ngoại ngữ | Tiếng Anh |
| Học viện Trung – Đức | Tiếng Đức |
| Học viện Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc; Tiếng Trung Thương mại |
| Học viện Kỹ sư Trung – Đức | Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (định hướng quản lý); Kỹ thuật Công nghiệp (định hướng chế tạo thông minh) |
| Học viện Đổi mới sáng tạo và Khởi nghiệp | Không đào tạo ngành bậc đại học |
| Học viện Chủ nghĩa Mác | Không đào tạo ngành bậc đại học |
| Học viện Giáo dục Thường xuyên | Không đào tạo ngành bậc đại học |
| Học viện Giáo dục Quốc tế | Không đào tạo ngành bậc đại học |
2. Học phí
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| Đại học giảng dạy bằng tiếng Trung (các ngành Kỹ thuật, Khoa học, Văn học, Quản lý) | 17.000 NDT/năm |
| Đại học giảng dạy bằng tiếng Trung (ngành Thiết kế nghệ thuật) | 20.000 NDT/năm |
| Đại học giảng dạy bằng tiếng Anh (Kinh tế & Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế) | 18.000 NDT/năm |
| Đại học giảng dạy bằng tiếng Anh (Khoa học máy tính, Kỹ thuật xây dựng, Robot, Truyền thông, Khoa học dữ liệu, v.v.) | 20.000 NDT/năm |
| Kiến trúc (giảng dạy bằng tiếng Anh) | 21.000 NDT/năm |
| Thiết kế truyền thông thị giác (giảng dạy bằng tiếng Anh) | 24.000 NDT/năm |
Các khoản phí khác
- Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại).
- Phí giữ chỗ: 3.000 NDT (được khấu trừ vào học phí).
- Bảo hiểm: 800 NDT/năm.
- Ký túc xá: 1.200 NDT/giường/tháng (phòng đơn)/ 600 NDT/giường/tháng (phòng đôi).
VI. CÁCH THỨC ĐĂNG KÍ
- Web đăng kí: http://isam.zust.edu.cn
- Thời hạn nộp hồ sơ: 30/7 cho kỳ học mùa thu và 20/1 cho kỳ học mùa xuân.
- Hồ sơ đăng kí:
- Điền đầy đủ thông tin đăng ký, tải lên bản sao quét các giấy tờ liên quan , hoàn thành bài kiểm tra đầu vào và nộp lệ phí đăng ký 400 CNY.
- ZUST sẽ xem xét hồ sơ đăng ký, quá trình này mất khoảng 7-14 ngày.
- Nếu hồ sơ của bạn được chấp nhận, bạn sẽ nhận được Thư xác nhận nhập học điện tử.– Thanh toán học phí trả trước ( 3000 CNY cho ứng viên chương trình cấp bằng ) để xác nhận đăng ký và gửi bằng chứng thanh toán đến internationaloffice@126.com . ZUST cần khoảng 2-3 tuần để xử lý mẫu đơn điện tử JW202/DQ.
- Tải xuống Mẫu đơn xin thị thực điện tử (JW202) hoặc Mẫu thông tin sinh viên quốc tế ngắn hạn (DQ) và nhận Thư chấp nhận nhập học chính thức.
- Xin visa du học tại Đại sứ quán Trung Quốc.
- Báo cáo việc bạn đến ZUST.
Đối với chương trình 1 năm tiếng
1. Giới thiệu chương trình
- Chương trình dành cho sinh viên quốc tế có nhu cầu học tiếng Trung trước khi theo học chuyên ngành hoặc nâng cao năng lực ngôn ngữ.
- Nội dung đào tạo tập trung vào bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời kết hợp luyện thi HSK và tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
- Sinh viên được xếp lớp theo trình độ đầu vào nhằm đảm bảo hiệu quả học tập.
2. Thời gian đào tạo
- Thời gian học: 01 năm (02 học kỳ).
- Khai giảng: Tháng 2 (kỳ xuân) và tháng 9 (kỳ thu).
- Thời lượng học: khoảng 18–25 tiết/tuần (tùy trường).
3. Nội dung đào tạo
- Tiếng Trung tổng hợp.
- Nghe tiếng Trung.
- Khẩu ngữ tiếng Trung.
- Đọc hiểu.
- Viết tiếng Trung.
- Ngữ pháp.
- Luyện thi HSK.
- Văn hóa Trung Quốc.
4. Học phần tự chọn (nếu có)
- Thư pháp.
- Hội họa Trung Quốc.
- Thái Cực Quyền.
- Văn hóa truyền thống.
- Lịch sử Trung Quốc.
- Kinh tế và xã hội Trung Quốc.
- Các hoạt động trải nghiệm văn hóa khác.
5. Hoạt động ngoại khóa
- Tham quan các danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử.
- Giao lưu với sinh viên Trung Quốc.
- Cuộc thi hùng biện, diễn thuyết và đọc diễn cảm tiếng Trung.
- Các lễ hội văn hóa và hoạt động trải nghiệm.
6. Điều kiện đăng ký
- Không phải công dân Trung Quốc.
- Có hộ chiếu còn hiệu lực.
- Từ 18 tuổi trở lên (một số trường chấp nhận từ 16 tuổi).
- Có sức khỏe tốt.
- Trình độ tiếng Trung theo yêu cầu của từng trường (nếu có).
7. Hồ sơ đăng ký
- Hộ chiếu.
- Đơn đăng ký trực tuyến.
- Ảnh thẻ.
- Giấy khám sức khỏe (nếu yêu cầu).
- Chứng chỉ HSK (nếu có).
- Bằng tốt nghiệp và bảng điểm (nếu trường yêu cầu).
8. Học phí và chi phí
- Học phí: theo quy định của từng trường.
- Phí đăng ký.
- Bảo hiểm y tế.
- Chi phí giáo trình.
- Phí ký túc xá hoặc thuê nhà.
9. Cách thức đăng ký
- Đăng ký trực tuyến trên hệ thống của trường.
- Tải lên đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu.
- Theo dõi kết quả xét duyệt.
- Nhận thư báo nhập học và mẫu JW202/JW201 để xin visa du học.
10. Học bổng (nếu có)
- Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC).
- Học bổng Chính quyền địa phương/tỉnh.
- Học bổng của trường.
- Học bổng dành cho sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc.
11. Ký túc xá
- Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế.
- Phòng đơn hoặc phòng đôi.
- Trang bị đầy đủ điều hòa, Internet, phòng vệ sinh, khu giặt là và các tiện ích sinh hoạt.
12. Sau khi hoàn thành chương trình
- Đạt trình độ tiếng Trung đáp ứng yêu cầu học chuyên ngành.
- Có thể tiếp tục đăng ký chương trình đại học, thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
- Có đủ nền tảng để tham dự các kỳ thi HSK và HSKK.
VII. HỌC BỔNG
| Học bổng | Giá trị |
|---|---|
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) | Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt 2.500–3.500 NDT/tháng |
| Học bổng Chính quyền tỉnh Chiết Giang | 20.000–40.000 NDT/năm |
| Học bổng Tân sinh viên quốc tế ZUST | Hỗ trợ một phần học phí năm đầu |
| Học bổng Sinh viên quốc tế xuất sắc | Trao hằng năm dựa trên thành tích học tập và rèn luyện. |
Phương thức liên lạc:
Trung tâm du học VIED – Viện Phát triển Giáo Dục Việt Nam
- Trụ sở chính Hà Nội: 74 Trương Công Giai, P. Dịch Vọng, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: 204 Phạm Thái Bường, P. Tân Phong, Q. 7, TP. HCM
Hotline: 0833 146 146

