I. GIỚI THIỆU CHUNG
Đại học Chính Pháp Tây Nam (Southwest University of Political Science and Law – SWUPL), gọi tắt là Tây Chính (西政), tọa lạc tại thành phố Trùng Khánh. Đây là một trong những trường đại học chuyên ngành luật và khoa học chính trị đầu tiên được thành lập sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời.
Sau công cuộc cải cách và mở cửa, trường được Quốc vụ viện xác định là một trong những trường đại học trọng điểm đầu tiên của cả nước. Hiện nay, trường do Bộ Giáo dục Trung Quốc và Chính quyền Nhân dân thành phố Trùng Khánh đồng xây dựng và quản lý. Trường cũng được lựa chọn là Cơ sở quốc gia đầu tiên đào tạo nhân tài pháp luật xuất sắc, Cơ sở nghiên cứu quốc gia về pháp trị đối ngoại và Cơ sở đổi mới phối hợp đào tạo nhân tài pháp luật đối ngoại do Bộ Giáo dục phê duyệt.
Hãy cùng VIED tìm hiểu thêm về ngôi trường này nhé!
II. THÔNG TIN CƠ BẢN :
- Tên tiếng Trung: 西南政法大学
- Tên tiếng Anh: Southwest University of Political Science and Law
- Tên tiếng Việt: Đại học Chính Pháp Tây Nam
- Tên gọi tắt: Tây Chính
- Tên viết tắt: SWUPL
- Năm thành lập: 1950
- Mã trường: 10652
- Địa chỉ:
- Cơ sở Du Bắc: Số 301, Đại lộ Bảo Thánh, phường Bảo Thánh, Khu đô thị mới Lưỡng Giang, quận Du Bắc, thành phố Trùng Khánh.
- Cơ sở Sa Bình Bá: Số 2, đường Tráng Chí, quận Sa Bình Bá, thành phố Trùng Khánh.
- Cơ sở Hồ Bảo Thánh: Số 1, đường Hưng Khoa 2, Khu đô thị mới Lưỡng Giang, thành phố Trùng Khánh.
- Số cán bộ nhân viên: 2.000 người
- Số sinh viên theo học: 25.000 người
- Cơ cấu:18 học viện/ 33 ngành
- Website: https://www.swupl.edu.cn/
III. VỊ TRÍ ĐỊA LÍ VÀ KHÍ HẬU
1. Vị trí
Đại học Chính Pháp Tây Nam tọa lạc tại thành phố Trùng Khánh, một trong bốn thành phố trực thuộc Trung ương của Trung Quốc và là trung tâm kinh tế, giáo dục và giao thông quan trọng của khu vực Tây Nam. Trường hiện có ba cơ sở là Du Bắc, Sa Bình Bá và Hồ Bảo Thánh. Các cơ sở đều nằm ở những khu vực có hạ tầng giao thông phát triển, kết nối thuận tiện với trung tâm thành phố, sân bay quốc tế Giang Bắc và hệ thống tàu điện ngầm, tạo điều kiện thuận lợi cho học tập, nghiên cứu và sinh hoạt của sinh viên.
2. Khí hậu
Trùng Khánh có khí hậu cận nhiệt đới gió mùa ẩm, với bốn mùa rõ rệt. Mùa xuân và mùa thu có thời tiết ôn hòa, dễ chịu; mùa hè nóng và ẩm, nhiệt độ trung bình khoảng 28–35°C, có thời điểm vượt 40°C; mùa đông tương đối ngắn, nhiệt độ trung bình khoảng 6–10°C và hiếm khi có tuyết. Thành phố còn được mệnh danh là “thành phố sương mù” do số ngày có sương mù trong năm khá nhiều, tạo nên nét đặc trưng về khí hậu và cảnh quan. Khí hậu nhìn chung phù hợp cho học tập và sinh sống quanh năm.
IV. CƠ SỞ VẬT CHẤT
1. Thư viện
Thư viện Đại học Chính Pháp Luật Tây Nam được thành lập năm 1950, gồm thư viện trung tâm tại cơ sở Du Bắc cùng các phân thư viện tại Sa Bình Bá và Hồ Bảo Thánh, với tổng diện tích khoảng 38.000 m². Đây là một trong những thư viện đại học hiện đại và quy mô lớn tại Trùng Khánh, sở hữu hơn 3.300 chỗ ngồi học tập, nguồn tài liệu phong phú về luật, khoa học chính trị và khoa học xã hội. Thư viện được trang bị hệ thống quản lý thông minh RFID, robot hỗ trợ, khu trải nghiệm VR, không gian chia sẻ thông tin và thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hóa đọc, góp phần tạo môi trường học tập và nghiên cứu hiện đại cho sinh viên.

2. Ký túc xá
Ký túc xá Đại học Khoa học Chính trị và Luật Tây Nam chủ yếu là phòng 4 người, được thiết kế theo mô hình giường tầng kết hợp bàn học phía dưới, trang bị đầy đủ điều hòa, tủ cá nhân, ban công, bồn rửa và máy nước uống. Phần lớn các phòng có phòng tắm và nhà vệ sinh khép kín, mang đến không gian sinh hoạt tiện nghi cho sinh viên. Ký túc xá được phân bố tại nhiều khu trong khuôn viên trường, có môi trường an toàn, sạch sẽ và thường sắp xếp sinh viên cùng lớp ở chung phòng, tạo điều kiện thuận lợi cho học tập và giao lưu.

3. Nhà ăn
Đại học Khoa học Chính trị và Luật Tây Nam có nhiều nhà ăn hiện đại, tiêu biểu là Nhà ăn Bắc Uyển, Tây Uyển và Đông Uyển, phân bố thuận tiện gần khu giảng đường và ký túc xá. Các nhà ăn cung cấp đa dạng món ăn từ ẩm thực Trùng Khánh, các món truyền thống Trung Quốc đến món Hàn Quốc, món phương Tây, đồ ăn nhẹ và thực đơn dinh dưỡng, đáp ứng nhu cầu của sinh viên trong và ngoài nước. Không gian nhà ăn rộng rãi, sạch sẽ, một số khu còn có khu vực tự học, quán cà phê và không gian phù hợp cho sinh viên học tập, gặp gỡ và tổ chức các hoạt động nhóm.

4. Phòng học
Phòng học của Đại học Khoa học Chính trị và Luật Tây Nam được trang bị đầy đủ các thiết bị giảng dạy hiện đại như máy chiếu, màn hình trình chiếu, hệ thống âm thanh và điều hòa không khí, đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên. Các giảng đường có không gian rộng rãi, ánh sáng tốt và kết nối Internet, tạo môi trường học tập thuận lợi. Ngoài các phòng học lý thuyết, trường còn có phòng xử án mô phỏng, phòng thực hành pháp luật, phòng máy tính và các phòng học chuyên dụng phục vụ đào tạo và nghiên cứu trong lĩnh vực luật, khoa học chính trị và quản lý.

V. CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO VÀ HỌC PHÍ
1. Chuyên ngành đào tạo
| Học viện | Chuyên ngành đào tạo |
|---|---|
| Học viện Luật Dân sự và Thương mại (Học viện Sở hữu trí tuệ) | Luật; Sở hữu trí tuệ |
| Học viện Luật Kinh tế (Học viện Luật Sinh thái) | Luật; Luật (chương trình hợp tác quốc tế) |
| Học viện Luật | Luật |
| Học viện Luật Hành chính (Học viện Thanh tra – Giám sát) | Luật |
| Học viện Luật Quốc tế | Luật |
| Học viện Luật Trí tuệ nhân tạo (Học viện Luật Ứng dụng) | Luật |
| Học viện Nhân quyền | Luật |
| Học viện Điều tra Hình sự | Điều tra; Khoa học kỹ thuật hình sự; Điều tra tội phạm kinh tế; Giám định tư pháp |
| Học viện Kinh doanh (Học viện Kiểm toán – Giám sát) | Kế toán; Kiểm toán; Quản trị kinh doanh; Marketing; Quan hệ lao động; Thương mại điện tử và Pháp luật |
| Học viện Kinh tế | Kinh tế và Thương mại quốc tế; Tài chính; Thống kê kinh tế; Kỹ thuật tài chính; Kinh tế số |
| Học viện Chủ nghĩa Mác | Triết học; Giáo dục tư tưởng chính trị |
| Học viện Chính trị và Quản lý công | Quản lý hành chính; Quản lý sự nghiệp công; Chính trị học và Quản lý hành chính; Công tác xã hội; Quan hệ quốc tế và Công việc quốc tế |
| Học viện Báo chí và Truyền thông (Học viện Truyền thông hội tụ) | Báo chí; Phát thanh – Truyền hình; Truyền thông; Truyền thông mới và Mạng Internet |
| Học viện Ngoại ngữ | Tiếng Anh |
| Học viện An ninh Quốc gia | Chưa công bố chuyên ngành bậc đại học |
2. Học phí
- Bậc đại học: 20.000 RMB/năm
- Bậc thạc sĩ: 25.000 RMB/năm
- Bậc tiến sĩ: 32.000 RMB/năm
Chi phí ký túc xá:
- Phòng 4 người: 1.200 RMB/năm
- Phòng đôi: 4.000 RMB/năm
- Phòng đơn: 8.000 RMB/năm
VI. CÁCH THỨC ĐĂNG KÍ
1. Trang web chính thức: https://swupl.17gz.org/
2. Thời gian đăng kí: Đối với sinh viên quốc tế, trường thường mở nhận hồ sơ từ tháng 1 đến tháng 6 hằng năm đối với diện tự túc và từ tháng 11 đến tháng 2 đối với diện Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC). Sinh viên nhập học vào tháng 9 hằng năm.
3. Điều kiện:
-
- Quốc tịch: Là công dân nước ngoài, có hộ chiếu còn hiệu lực.Có sức khỏe tốt, không có tiền án, tiền sự và tuân thủ pháp luật Trung Quốc.
- Trình độ học vấn: Hệ đại học: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương. Hệ thạc sĩ: Có bằng cử nhân. Hệ tiến sĩ: Có bằng thạc sĩ.
- Thành tích học tập (GPA): Trường không quy định mức GPA tối thiểu, tuy nhiên ứng viên cần có kết quả học tập tốt và đáp ứng yêu cầu xét tuyển của từng chương trình.
- Yêu cầu ngoại ngữ:
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung:
- Hệ đại học: HSK 5 (tối thiểu 180 điểm).
- Hệ thạc sĩ và tiến sĩ: HSK 5 hoặc HSK 6 (tùy chuyên ngành).
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (nếu có):
- Cần có chứng chỉ IELTS, TOEFL hoặc giấy xác nhận chương trình học trước được giảng dạy bằng tiếng Anh.
4. Hồ sơ đăng kí:
- Hộ chiếu còn hiệu lực.
- Bằng tốt nghiệp và bảng điểm của bậc học gần nhất (dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh nếu cần).
- Chứng chỉ ngoại ngữ:
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung: Chứng chỉ HSK theo yêu cầu của từng bậc học.
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (nếu có): IELTS, TOEFL hoặc chứng minh năng lực tiếng Anh.
- Kế hoạch học tập hoặc Đề cương nghiên cứu đối với bậc sau đại học.
- Hai thư giới thiệu (đối với Thạc sĩ và Tiến sĩ).
- Giấy khám sức khỏe dành cho người nước ngoài.
- Phiếu lý lịch tư pháp.
- Các tài liệu bổ sung khác theo yêu cầu của từng chương trình.
VII. HỌC BỔNG
1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (Chinese Government Scholarship – CSC)
- Dành cho chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ.
- Quyền lợi:
- Miễn 100% học phí.
- Miễn phí ký túc xá.
- Miễn phí bảo hiểm y tế.
- Trợ cấp sinh hoạt:
- Thạc sĩ: 3.000 RMB/tháng.
- Tiến sĩ: 3.500 RMB/tháng.
2. Học bổng Thị trưởng thành phố Trùng Khánh (Chongqing Municipal Government Mayor Scholarship)
Được Chính quyền thành phố Trùng Khánh cấp cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc.
| Bậc đào tạo | Hạng Nhất | Hạng Nhì |
|---|---|---|
| Đại học | 25.000 RMB/năm | 10.000 RMB/năm |
| Thạc sĩ | 30.000 RMB/năm | 15.000 RMB/năm |
| Tiến sĩ | 35.000 RMB/năm | 20.000 RMB/năm |
3. Học bổng Hiệu trưởng SWUPL (SWUPL President Scholarship)
Đây là học bổng do chính trường cấp cho sinh viên quốc tế.
Quyền lợi:
- Miễn học phí.
- Miễn phí ký túc xá.
- Trợ cấp sinh hoạt hằng tháng theo ba mức:
| Loại học bổng | Trợ cấp sinh hoạt |
|---|---|
| Loại A | 2.000 RMB/tháng (Tiến sĩ) / 1.500 RMB/tháng (Thạc sĩ) |
| Loại B | 1.500 RMB/tháng (Tiến sĩ) / 1.000 RMB/tháng (Thạc sĩ) |
| Loại C | 1.000 RMB/tháng (Tiến sĩ) / 700 RMB/tháng (Thạc sĩ) |
Phương thức liên lạc:
Trung tâm du học VIED – Viện Phát triển Giáo Dục Việt Nam
- Trụ sở chính Hà Nội: 74 Trương Công Giai, P. Dịch Vọng, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- Trụ sở chính Hồ Chí Minh: 204 Phạm Thái Bường, P. Tân Phong, Q. 7, TP. HCM
Hotline: 0833 146 146

